English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của upraise Từ trái nghĩa của pry Từ trái nghĩa của uphold Từ trái nghĩa của erect Từ trái nghĩa của turn Từ trái nghĩa của raise Từ trái nghĩa của tote Từ trái nghĩa của boost Từ trái nghĩa của roll Từ trái nghĩa của elevate Từ trái nghĩa của lift Từ trái nghĩa của carry Từ trái nghĩa của drive Từ trái nghĩa của stand Từ trái nghĩa của jack Từ trái nghĩa của heave Từ trái nghĩa của haul Từ trái nghĩa của pick up Từ trái nghĩa của soar Từ trái nghĩa của admonish Từ trái nghĩa của circle Từ trái nghĩa của elevation Từ trái nghĩa của totter Từ trái nghĩa của rear Từ trái nghĩa của master Từ trái nghĩa của sling Từ trái nghĩa của divert Từ trái nghĩa của round Từ trái nghĩa của swing Từ trái nghĩa của spin Từ trái nghĩa của whip Từ trái nghĩa của circuit Từ trái nghĩa của veer Từ trái nghĩa của twirl Từ trái nghĩa của stagger Từ trái nghĩa của rotate Từ trái nghĩa của whirl Từ trái nghĩa của taskmistress Từ trái nghĩa của deflect Từ trái nghĩa của revolve Từ trái nghĩa của glide Từ trái nghĩa của boss Từ trái nghĩa của reel Từ trái nghĩa của take up Từ trái nghĩa của revolution Từ trái nghĩa của circulation Từ trái nghĩa của uplift Từ trái nghĩa của pivot Từ trái nghĩa của elevator Từ trái nghĩa của limb
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock