English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của sharp Từ trái nghĩa của powerful Từ trái nghĩa của cold Từ trái nghĩa của right Từ trái nghĩa của intense Từ trái nghĩa của deep Từ trái nghĩa của impressive Từ trái nghĩa của intelligent Từ trái nghĩa của shrewd Từ trái nghĩa của strong Từ trái nghĩa của acute Từ trái nghĩa của subtle Từ trái nghĩa của high Từ trái nghĩa của incisive Từ trái nghĩa của keen Từ trái nghĩa của crisp Từ trái nghĩa của cutting Từ trái nghĩa của pungent Từ trái nghĩa của intimate Từ trái nghĩa của profound Từ trái nghĩa của stinging Từ trái nghĩa của observant Từ trái nghĩa của brilliant Từ trái nghĩa của trenchant Từ trái nghĩa của discerning Từ trái nghĩa của freezing Từ trái nghĩa của perceptive Từ trái nghĩa của insightful Từ trái nghĩa của poignant Từ trái nghĩa của treble Từ trái nghĩa của chilly Từ trái nghĩa của probing Từ trái nghĩa của pointed Từ trái nghĩa của quick witted Từ trái nghĩa của biting Từ trái nghĩa của mordant Từ trái nghĩa của piping Từ trái nghĩa của piercing Từ trái nghĩa của pervasive Từ trái nghĩa của critical Từ trái nghĩa của shrill Từ trái nghĩa của analytical Từ trái nghĩa của perspicacious Từ trái nghĩa của observing Từ trái nghĩa của witty Từ trái nghĩa của earsplitting Từ trái nghĩa của high pitched Từ trái nghĩa của inquiring Từ trái nghĩa của searching Từ trái nghĩa của sensitive
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock