English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của hold Từ trái nghĩa của enslave Từ trái nghĩa của confine Từ trái nghĩa của include Từ trái nghĩa của commit Từ trái nghĩa của restrict Từ trái nghĩa của mew Từ trái nghĩa của restrain Từ trái nghĩa của constrain Từ trái nghĩa của cover Từ trái nghĩa của shut Từ trái nghĩa của gird Từ trái nghĩa của enwrap Từ trái nghĩa của envelop Từ trái nghĩa của beset Từ trái nghĩa của shelter Từ trái nghĩa của frame Từ trái nghĩa của drape Từ trái nghĩa của wrap Từ trái nghĩa của lock Từ trái nghĩa của define Từ trái nghĩa của comprise Từ trái nghĩa của capture Từ trái nghĩa của hedge Từ trái nghĩa của seclude Từ trái nghĩa của sentence Từ trái nghĩa của seal Từ trái nghĩa của impound Từ trái nghĩa của circumscribe Từ trái nghĩa của edge Từ trái nghĩa của sequestrate Từ trái nghĩa của fence Từ trái nghĩa của arrest Từ trái nghĩa của store Từ trái nghĩa của insert Từ trái nghĩa của seize Từ trái nghĩa của embrace Từ trái nghĩa của bound Từ trái nghĩa của convict Từ trái nghĩa của pocket Từ trái nghĩa của veil Từ trái nghĩa của pen Từ trái nghĩa của enfold Từ trái nghĩa của fold Từ trái nghĩa của cage Từ trái nghĩa của grasp Từ trái nghĩa của penalize Từ trái nghĩa của comprehend Từ trái nghĩa của coop Từ trái nghĩa của jail Từ trái nghĩa của wind Từ trái nghĩa của surround Từ trái nghĩa của border Từ trái nghĩa của contain Từ trái nghĩa của incarcerate Từ trái nghĩa của circle Từ trái nghĩa của put away Từ trái nghĩa của environ Từ trái nghĩa của encompass Từ trái nghĩa của encapsulate Từ trái nghĩa của sheathe Từ trái nghĩa của girt Từ trái nghĩa của bottle up Từ trái nghĩa của do up Từ trái nghĩa của laminate Từ trái nghĩa của encircle Từ trái nghĩa của embed Từ trái nghĩa của immure Từ trái nghĩa của ring Từ trái nghĩa của find guilty Từ trái nghĩa của lock up Từ trái nghĩa của shut up Từ trái nghĩa của coop up Từ trái nghĩa của shut in Từ trái nghĩa của pen up Từ trái nghĩa của take into custody Từ trái nghĩa của take prisoner Từ trái nghĩa của intern Từ trái nghĩa của seal off Từ trái nghĩa của take in Từ trái nghĩa của encase Từ trái nghĩa của hem in
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock