English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của trickiness Từ trái nghĩa của ability Từ trái nghĩa của artifice Từ trái nghĩa của faculty Từ trái nghĩa của craft Từ trái nghĩa của mastery Từ trái nghĩa của skill Từ trái nghĩa của aptitude Từ trái nghĩa của resourcefulness Từ trái nghĩa của guile Từ trái nghĩa của ease Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của expertise Từ trái nghĩa của capacity Từ trái nghĩa của acumen Từ trái nghĩa của finesse Từ trái nghĩa của resource Từ trái nghĩa của smarts Từ trái nghĩa của dexterity Từ trái nghĩa của ingenuity Từ trái nghĩa của gumption Từ trái nghĩa của artfulness Từ trái nghĩa của intelligence Từ trái nghĩa của keenness Từ trái nghĩa của agility Từ trái nghĩa của slyness Từ trái nghĩa của acuteness Từ trái nghĩa của adroitness Từ trái nghĩa của astuteness Từ trái nghĩa của originality Từ trái nghĩa của brilliance Từ trái nghĩa của skillfulness Từ trái nghĩa của brilliancy Từ trái nghĩa của informality Từ trái nghĩa của shrewdness Từ trái nghĩa của wit Từ trái nghĩa của neatness Từ trái nghĩa của wiliness Từ trái nghĩa của wittiness Từ trái nghĩa của ingeniousness Từ trái nghĩa của creativeness Từ trái nghĩa của braininess Từ trái nghĩa của creativity Từ trái nghĩa của sophistication Từ trái nghĩa của precocity Từ trái nghĩa của precociousness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock