English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của love Từ trái nghĩa của enthusiasm Từ trái nghĩa của zest Từ trái nghĩa của interest Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của feeling Từ trái nghĩa của ambition Từ trái nghĩa của devotion Từ trái nghĩa của intensity Từ trái nghĩa của impatience Từ trái nghĩa của alacrity Từ trái nghĩa của appetite Từ trái nghĩa của earnestness Từ trái nghĩa của diligence Từ trái nghĩa của fanaticism Từ trái nghĩa của passion Từ trái nghĩa của sedulousness Từ trái nghĩa của industriousness Từ trái nghĩa của zeal Từ trái nghĩa của flame Từ trái nghĩa của sensibility Từ trái nghĩa của acumen Từ trái nghĩa của thirst Từ trái nghĩa của vision Từ trái nghĩa của willingness Từ trái nghĩa của discrimination Từ trái nghĩa của judgment Từ trái nghĩa của anticipation Từ trái nghĩa của readiness Từ trái nghĩa của fondness Từ trái nghĩa của eagerness Từ trái nghĩa của ardor Từ trái nghĩa của awareness Từ trái nghĩa của selectivity Từ trái nghĩa của depth Từ trái nghĩa của acuteness Từ trái nghĩa của astuteness Từ trái nghĩa của dedication Từ trái nghĩa của incisiveness Từ trái nghĩa của profoundness Từ trái nghĩa của watchfulness Từ trái nghĩa của inquisitiveness Từ trái nghĩa của perceptiveness Từ trái nghĩa của percipience Từ trái nghĩa của competitiveness Từ trái nghĩa của wit Từ trái nghĩa của sharpness Từ trái nghĩa của wittiness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock