English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của love Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của like Từ trái nghĩa của enjoy Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của praise Từ trái nghĩa của better Từ trái nghĩa của perfect Từ trái nghĩa của memorialize Từ trái nghĩa của honor Từ trái nghĩa của cherish Từ trái nghĩa của enhance Từ trái nghĩa của recognize Từ trái nghĩa của judge Từ trái nghĩa của experience Từ trái nghĩa của esteem Từ trái nghĩa của favor Từ trái nghĩa của feel Từ trái nghĩa của admire Từ trái nghĩa của approve Từ trái nghĩa của boom Từ trái nghĩa của conceive Từ trái nghĩa của grasp Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của respect Từ trái nghĩa của follow Từ trái nghĩa của see Từ trái nghĩa của revere Từ trái nghĩa của venerate Từ trái nghĩa của know Từ trái nghĩa của realize Từ trái nghĩa của comprehend Từ trái nghĩa của apprehend Từ trái nghĩa của sufficient Từ trái nghĩa của intuit Từ trái nghĩa của value Từ trái nghĩa của understand Từ trái nghĩa của fathom Từ trái nghĩa của think Từ trái nghĩa của perceive Từ trái nghĩa của treasure Từ trái nghĩa của dig Từ trái nghĩa của delight in Từ trái nghĩa của prize Từ trái nghĩa của ratiocinate Từ trái nghĩa của care Từ trái nghĩa của welcome Từ trái nghĩa của relish Từ trái nghĩa của sympathize Từ trái nghĩa của savor Từ trái nghĩa của devour Từ trái nghĩa của delight Từ trái nghĩa của show consideration for Từ trái nghĩa của increase in value
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock