English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của sour Từ trái nghĩa của sharp Từ trái nghĩa của bad Từ trái nghĩa của keen Từ trái nghĩa của unsavory Từ trái nghĩa của cutting Từ trái nghĩa của pungent Từ trái nghĩa của trenchant Từ trái nghĩa của decrepit Từ trái nghĩa của decadent Từ trái nghĩa của shabby Từ trái nghĩa của bitter Từ trái nghĩa của deterioration Từ trái nghĩa của scoffing Từ trái nghĩa của dilapidated Từ trái nghĩa của sarcastic Từ trái nghĩa của incisive Từ trái nghĩa của pointed Từ trái nghĩa của acrimonious Từ trái nghĩa của galling Từ trái nghĩa của fetid Từ trái nghĩa của acrid Từ trái nghĩa của mordant Từ trái nghĩa của seedy Từ trái nghĩa của crabby Từ trái nghĩa của caustic Từ trái nghĩa của dying Từ trái nghĩa của tart Từ trái nghĩa của corrosive Từ trái nghĩa của barbed Từ trái nghĩa của satiric Từ trái nghĩa của acerbic Từ trái nghĩa của perishable Từ trái nghĩa của degeneration Từ trái nghĩa của putrid Từ trái nghĩa của declension Từ trái nghĩa của declination Từ trái nghĩa của moldy Từ trái nghĩa của slashing Từ trái nghĩa của acidic Từ trái nghĩa của tatty Từ trái nghĩa của gangrenous Từ trái nghĩa của crumbling Từ trái nghĩa của rotting Từ trái nghĩa của festering Từ trái nghĩa của decomposing Từ trái nghĩa của vinegary Từ trái nghĩa của disintegrating
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock