English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của foresight Từ trái nghĩa của thought Từ trái nghĩa của belief Từ trái nghĩa của anticipation Từ trái nghĩa của vision Từ trái nghĩa của hunch Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của feeling Từ trái nghĩa của mind Từ trái nghĩa của prognostication Từ trái nghĩa của foreboding Từ trái nghĩa của intellect Từ trái nghĩa của prediction Từ trái nghĩa của instinct Từ trái nghĩa của forecast Từ trái nghĩa của apprehension Từ trái nghĩa của misgiving Từ trái nghĩa của acumen Từ trái nghĩa của sensibility Từ trái nghĩa của revelation Từ trái nghĩa của theurgy Từ trái nghĩa của communication Từ trái nghĩa của thaumaturgy Từ trái nghĩa của judgment Từ trái nghĩa của prestidigitation Từ trái nghĩa của rumination Từ trái nghĩa của impression Từ trái nghĩa của notion Từ trái nghĩa của guess Từ trái nghĩa của cognition Từ trái nghĩa của caution Từ trái nghĩa của signification Từ trái nghĩa của prescience Từ trái nghĩa của insight Từ trái nghĩa của magic Từ trái nghĩa của guesswork Từ trái nghĩa của foreknowledge Từ trái nghĩa của perceptiveness Từ trái nghĩa của prognosis Từ trái nghĩa của presentiment Từ trái nghĩa của sign Từ trái nghĩa của sorcery Từ trái nghĩa của percipience Từ trái nghĩa của gut feeling Từ trái nghĩa của witchcraft Từ trái nghĩa của portent Từ trái nghĩa của voodoo Từ trái nghĩa của predictive Từ trái nghĩa của warning Từ trái nghĩa của gut reaction Từ trái nghĩa của forerunner Từ trái nghĩa của calculation
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock