English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của reverse Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của guilt Từ trái nghĩa của fear Từ trái nghĩa của uneasiness Từ trái nghĩa của pity Từ trái nghĩa của dismay Từ trái nghĩa của cowardice Từ trái nghĩa của solicitude Từ trái nghĩa của alarm Từ trái nghĩa của upheaval Từ trái nghĩa của setback Từ trái nghĩa của panic Từ trái nghĩa của trepidation Từ trái nghĩa của convert Từ trái nghĩa của variance Từ trái nghĩa của regret Từ trái nghĩa của transpose Từ trái nghĩa của qualm Từ trái nghĩa của shift Từ trái nghĩa của equivocate Từ trái nghĩa của invert Từ trái nghĩa của dread Từ trái nghĩa của compassion Từ trái nghĩa của discouragement Từ trái nghĩa của revert Từ trái nghĩa của remorse Từ trái nghĩa của conversion Từ trái nghĩa của penitence Từ trái nghĩa của shame Từ trái nghĩa của exchange Từ trái nghĩa của pettifog Từ trái nghĩa của quibble Từ trái nghĩa của backpedal Từ trái nghĩa của regeneration Từ trái nghĩa của hedge Từ trái nghĩa của contrition Từ trái nghĩa của vicissitude Từ trái nghĩa của reconsider Từ trái nghĩa của penance Từ trái nghĩa của alteration Từ trái nghĩa của transformation Từ trái nghĩa của backtrack Từ trái nghĩa của contriteness Từ trái nghĩa của repentance Từ trái nghĩa của redo Từ trái nghĩa của pusillanimity Từ trái nghĩa của shake up Từ trái nghĩa của conscience Từ trái nghĩa của about face Từ trái nghĩa của unmanliness Từ trái nghĩa của turn upside down Từ trái nghĩa của reevaluate
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock