English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của abnegation Từ trái nghĩa của desertion Từ trái nghĩa của abdicate Từ trái nghĩa của resignation Từ trái nghĩa của consideration Từ trái nghĩa của patience Từ trái nghĩa của modesty Từ trái nghĩa của turndown Từ trái nghĩa của abstinence Từ trái nghĩa của refusal Từ trái nghĩa của restraint Từ trái nghĩa của denial Từ trái nghĩa của waiver Từ trái nghĩa của traversal Từ trái nghĩa của austerity Từ trái nghĩa của soberness Từ trái nghĩa của temperance Từ trái nghĩa của constraint Từ trái nghĩa của teetotalism Từ trái nghĩa của negation Từ trái nghĩa của surrender Từ trái nghĩa của self effacement Từ trái nghĩa của rejection Từ trái nghĩa của unselfishness Từ trái nghĩa của humbleness Từ trái nghĩa của diffidence Từ trái nghĩa của disposal Từ trái nghĩa của lowliness Từ trái nghĩa của nihilism Từ trái nghĩa của unimportance Từ trái nghĩa của simplicity Từ trái nghĩa của forfeit Từ trái nghĩa của holiness Từ trái nghĩa của submission Từ trái nghĩa của withdrawal Từ trái nghĩa của abstemiousness Từ trái nghĩa của thoughtfulness Từ trái nghĩa của altruism Từ trái nghĩa của bashfulness Từ trái nghĩa của retraction Từ trái nghĩa của repudiation Từ trái nghĩa của meekness Từ trái nghĩa của self sacrifice Từ trái nghĩa của sacredness Từ trái nghĩa của disclaimer Từ trái nghĩa của abjuration Từ trái nghĩa của forfeiture Từ trái nghĩa của abstention Từ trái nghĩa của disavowal Từ trái nghĩa của asceticism Từ trái nghĩa của self deprecation
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock