English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của establish Từ trái nghĩa của create Từ trái nghĩa của provoke Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của develop Từ trái nghĩa của bring Từ trái nghĩa của effect Từ trái nghĩa của set up Từ trái nghĩa của found Từ trái nghĩa của start Từ trái nghĩa của set Từ trái nghĩa của rise Từ trái nghĩa của cause Từ trái nghĩa của enter Từ trái nghĩa của spring Từ trái nghĩa của undertake Từ trái nghĩa của open Từ trái nghĩa của build Từ trái nghĩa của take up Từ trái nghĩa của initiate Từ trái nghĩa của emerge Từ trái nghĩa của pioneer Từ trái nghĩa của introduce Từ trái nghĩa của tackle Từ trái nghĩa của come on Từ trái nghĩa của assume Từ trái nghĩa của dawn Từ trái nghĩa của originate Từ trái nghĩa của arise Từ trái nghĩa của launch Từ trái nghĩa của turn on Từ trái nghĩa của broach Từ trái nghĩa của premise Từ trái nghĩa của commence Từ trái nghĩa của go ahead Từ trái nghĩa của hail Từ trái nghĩa của preface Từ trái nghĩa của go into Từ trái nghĩa của break out Từ trái nghĩa của matriculate Từ trái nghĩa của appear Từ trái nghĩa của fall to Từ trái nghĩa của approach Từ trái nghĩa của take on Từ trái nghĩa của work Từ trái nghĩa của strike out Từ trái nghĩa của pitch in Từ trái nghĩa của log in Từ trái nghĩa của kick off Từ trái nghĩa của move into Từ trái nghĩa của enter upon Từ trái nghĩa của strike up Từ trái nghĩa của embark on Từ trái nghĩa của switch on Từ trái nghĩa của get down to Từ trái nghĩa của make a start Từ trái nghĩa của inaugurate Từ trái nghĩa của get on Từ trái nghĩa của kick in Từ trái nghĩa của enter on Từ trái nghĩa của set in motion Từ trái nghĩa của instate Từ trái nghĩa của lead off Từ trái nghĩa của get underway
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock