English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của open Từ trái nghĩa của understand Từ trái nghĩa của hurt Từ trái nghĩa của cut Từ trái nghĩa của penetrate Từ trái nghĩa của gash Từ trái nghĩa của rend Từ trái nghĩa của thrust Từ trái nghĩa của lacerate Từ trái nghĩa của enter Từ trái nghĩa của see Từ trái nghĩa của stick Từ trái nghĩa của slash Từ trái nghĩa của slit Từ trái nghĩa của dig Từ trái nghĩa của wound Từ trái nghĩa của contemplate Từ trái nghĩa của cleave Từ trái nghĩa của transfix Từ trái nghĩa của stab Từ trái nghĩa của broach Từ trái nghĩa của spike Từ trái nghĩa của fathom Từ trái nghĩa của launch Từ trái nghĩa của claw Từ trái nghĩa của knife Từ trái nghĩa của freeze Từ trái nghĩa của bore Từ trái nghĩa của puncture Từ trái nghĩa của glare Từ trái nghĩa của burst Từ trái nghĩa của scrutinize Từ trái nghĩa của scarify Từ trái nghĩa của slice Từ trái nghĩa của bite Từ trái nghĩa của probe Từ trái nghĩa của embed Từ trái nghĩa của weapon Từ trái nghĩa của incision Từ trái nghĩa của tap Từ trái nghĩa của permeate Từ trái nghĩa của impale Từ trái nghĩa của perforate Từ trái nghĩa của shaft Từ trái nghĩa của laceration Từ trái nghĩa của drill Từ trái nghĩa của ferret out Từ trái nghĩa của punch Từ trái nghĩa của riddle
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock