English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của wear Từ trái nghĩa của gall Từ trái nghĩa của impediment Từ trái nghĩa của destructive Từ trái nghĩa của palpate Từ trái nghĩa của cutting Từ trái nghĩa của delete Từ trái nghĩa của finish Từ trái nghĩa của chafe Từ trái nghĩa của obstacle Từ trái nghĩa của irritate Từ trái nghĩa của thresh Từ trái nghĩa của dry Từ trái nghĩa của coarse Từ trái nghĩa của hurdle Từ trái nghĩa của polish Từ trái nghĩa của snarky Từ trái nghĩa của caress Từ trái nghĩa của scrape Từ trái nghĩa của caustic Từ trái nghĩa của file Từ trái nghĩa của rasp Từ trái nghĩa của smear Từ trái nghĩa của touch Từ trái nghĩa của paw Từ trái nghĩa của gloss Từ trái nghĩa của excoriate Từ trái nghĩa của furbish Từ trái nghĩa của gritty Từ trái nghĩa của stroke Từ trái nghĩa của scratch Từ trái nghĩa của knead Từ trái nghĩa của brush Từ trái nghĩa của grind Từ trái nghĩa của scour Từ trái nghĩa của grate Từ trái nghĩa của fondle Từ trái nghĩa của shine Từ trái nghĩa của abrade Từ trái nghĩa của scrub Từ trái nghĩa của fray Từ trái nghĩa của apply Từ trái nghĩa của pet Từ trái nghĩa của massage Từ trái nghĩa của glaze Từ trái nghĩa của scuff Từ trái nghĩa của rasping Từ trái nghĩa của burnish Từ trái nghĩa của graze Từ trái nghĩa của buff Từ trái nghĩa của scratching Từ trái nghĩa của lick Từ trái nghĩa của dandle Từ trái nghĩa của make dry Từ trái nghĩa của nuzzle Từ trái nghĩa của wipe Từ trái nghĩa của grinding
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock