English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của undoing Từ trái nghĩa của fall Từ trái nghĩa của muddle Từ trái nghĩa của hesitate Từ trái nghĩa của puzzle Từ trái nghĩa của error Từ trái nghĩa của perplex Từ trái nghĩa của meet Từ trái nghĩa của lapse Từ trái nghĩa của blunder Từ trái nghĩa của descend Từ trái nghĩa của botch Từ trái nghĩa của wade Từ trái nghĩa của falter Từ trái nghĩa của misestimate Từ trái nghĩa của miscalculate Từ trái nghĩa của pitch Từ trái nghĩa của indiscretion Từ trái nghĩa của trip Từ trái nghĩa của tumble Từ trái nghĩa của lurch Từ trái nghĩa của chance Từ trái nghĩa của totter Từ trái nghĩa của hobble Từ trái nghĩa của gag Từ trái nghĩa của halt Từ trái nghĩa của topple Từ trái nghĩa của happen Từ trái nghĩa của blooper Từ trái nghĩa của misjudge Từ trái nghĩa của stammer Từ trái nghĩa của misstep Từ trái nghĩa của err Từ trái nghĩa của founder Từ trái nghĩa của shuffle Từ trái nghĩa của wobble Từ trái nghĩa của stump Từ trái nghĩa của flounder Từ trái nghĩa của slip Từ trái nghĩa của bloomer Từ trái nghĩa của scruple Từ trái nghĩa của stagger Từ trái nghĩa của fluff Từ trái nghĩa của fumble Từ trái nghĩa của stutter Từ trái nghĩa của screwup Từ trái nghĩa của teeter Từ trái nghĩa của reel Từ trái nghĩa của hit Từ trái nghĩa của wallow Từ trái nghĩa của limp Từ trái nghĩa của clump Từ trái nghĩa của trudge Từ trái nghĩa của gaffe
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock