English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của obey Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của suffer Từ trái nghĩa của accommodate Từ trái nghĩa của fall Từ trái nghĩa của face Từ trái nghĩa của commit Từ trái nghĩa của extend Từ trái nghĩa của move Từ trái nghĩa của yield Từ trái nghĩa của offer Từ trái nghĩa của advance Từ trái nghĩa của acquiesce Từ trái nghĩa của acknowledge Từ trái nghĩa của condescend Từ trái nghĩa của accept Từ trái nghĩa của render Từ trái nghĩa của comply Từ trái nghĩa của defer Từ trái nghĩa của present Từ trái nghĩa của give in Từ trái nghĩa của appeal Từ trái nghĩa của conform Từ trái nghĩa của suggest Từ trái nghĩa của return Từ trái nghĩa của pose Từ trái nghĩa của respect Từ trái nghĩa của put Từ trái nghĩa của propound Từ trái nghĩa của enunciate Từ trái nghĩa của propose Từ trái nghĩa của introduce Từ trái nghĩa của succumb Từ trái nghĩa của surrender Từ trái nghĩa của revere Từ trái nghĩa của bow Từ trái nghĩa của proffer Từ trái nghĩa của back down Từ trái nghĩa của nominate Từ trái nghĩa của broach Từ trái nghĩa của go down Từ trái nghĩa của lay Từ trái nghĩa của hazard Từ trái nghĩa của come up with Từ trái nghĩa của turn over Từ trái nghĩa của refer Từ trái nghĩa của fawn Từ trái nghĩa của table Từ trái nghĩa của postulate Từ trái nghĩa của capitulate Từ trái nghĩa của reconcile Từ trái nghĩa của theorize Từ trái nghĩa của bring up Từ trái nghĩa của go under Từ trái nghĩa của bend Từ trái nghĩa của knuckle under Từ trái nghĩa của admit defeat Từ trái nghĩa của bid Từ trái nghĩa của genuflect Từ trái nghĩa của remit Từ trái nghĩa của hand in Từ trái nghĩa của die of Từ trái nghĩa của bow to Từ trái nghĩa của tender Từ trái nghĩa của give up
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock