English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của shy Từ trái nghĩa của humble Từ trái nghĩa của dull Từ trái nghĩa của afraid Từ trái nghĩa của reserved Từ trái nghĩa của crude Từ trái nghĩa của reluctant Từ trái nghĩa của hesitant Từ trái nghĩa của unassuming Từ trái nghĩa của late Từ trái nghĩa của slow Từ trái nghĩa của retarded Từ trái nghĩa của cowardly Từ trái nghĩa của dilatory Từ trái nghĩa của retiring Từ trái nghĩa của disinclined Từ trái nghĩa của demure Từ trái nghĩa của indisposed Từ trái nghĩa của bashful Từ trái nghĩa của coy Từ trái nghĩa của tentative Từ trái nghĩa của diffident Từ trái nghĩa của antiquated Từ trái nghĩa của overturned Từ trái nghĩa của inverted Từ trái nghĩa của self effacing Từ trái nghĩa của half baked Từ trái nghĩa của tardy Từ trái nghĩa của back Từ trái nghĩa của backwards Từ trái nghĩa của rear Từ trái nghĩa của degenerative Từ trái nghĩa của undeveloped Từ trái nghĩa của hind Từ trái nghĩa của retrograde Từ trái nghĩa của reversed Từ trái nghĩa của underdeveloped Từ trái nghĩa của imbecile Từ trái nghĩa của benighted Từ trái nghĩa của inverse Từ trái nghĩa của simple Từ trái nghĩa của upside down Từ trái nghĩa của behind Từ trái nghĩa của unlearned Từ trái nghĩa của rearward Từ trái nghĩa của retrogressive Từ trái nghĩa của rearwards
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock