English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của ease Từ trái nghĩa của simplify Từ trái nghĩa của make simpler Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của help Từ trái nghĩa của encourage Từ trái nghĩa của comfort Từ trái nghĩa của gentle Từ trái nghĩa của loosen Từ trái nghĩa của lighten Từ trái nghĩa của raise Từ trái nghĩa của promote Từ trái nghĩa của remedy Từ trái nghĩa của gain Từ trái nghĩa của develop Từ trái nghĩa của palliate Từ trái nghĩa của rise Từ trái nghĩa của compose Từ trái nghĩa của better Từ trái nghĩa của cultivate Từ trái nghĩa của explain Từ trái nghĩa của relieve Từ trái nghĩa của facilitate Từ trái nghĩa của perfect Từ trái nghĩa của soften Từ trái nghĩa của build Từ trái nghĩa của recruit Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của enhance Từ trái nghĩa của slacken Từ trái nghĩa của fall Từ trái nghĩa của decrease Từ trái nghĩa của amend Từ trái nghĩa của convenience Từ trái nghĩa của rest Từ trái nghĩa của pleasure Từ trái nghĩa của qualify Từ trái nghĩa của temper Từ trái nghĩa của mollify Từ trái nghĩa của elaborate Từ trái nghĩa của regulate Từ trái nghĩa của relax Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của naturalness Từ trái nghĩa của advance Từ trái nghĩa của correct Từ trái nghĩa của alleviate Từ trái nghĩa của enlighten Từ trái nghĩa của appease Từ trái nghĩa của heighten Từ trái nghĩa của satisfaction Từ trái nghĩa của soothe Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của redress Từ trái nghĩa của palliation Từ trái nghĩa của calm Từ trái nghĩa của lift Từ trái nghĩa của swell Từ trái nghĩa của freedom Từ trái nghĩa của invent Từ trái nghĩa của peter Từ trái nghĩa của quell Từ trái nghĩa của assuage Từ trái nghĩa của heal Từ trái nghĩa của mitigate Từ trái nghĩa của repair Từ trái nghĩa của composure Từ trái nghĩa của lessen Từ trái nghĩa của disengage Từ trái nghĩa của build up Từ trái nghĩa của smooth Từ trái nghĩa của grace Từ trái nghĩa của mend Từ trái nghĩa của weal Từ trái nghĩa của compensate Từ trái nghĩa của recover Từ trái nghĩa của favor Từ trái nghĩa của skill Từ trái nghĩa của cure Từ trái nghĩa của adjust Từ trái nghĩa của supplement Từ trái nghĩa của pick up Từ trái nghĩa của contentment Từ trái nghĩa của restitute Từ trái nghĩa của disentangle Từ trái nghĩa của recondition Từ trái nghĩa của familiarity Từ trái nghĩa của rehabilitate Từ trái nghĩa của benefit Từ trái nghĩa của allay Từ trái nghĩa của upgrade Từ trái nghĩa của reform Từ trái nghĩa của boost Từ trái nghĩa của rally Từ trái nghĩa của profit Từ trái nghĩa của exercise Từ trái nghĩa của optimize Từ trái nghĩa của edit Từ trái nghĩa của consolation Từ trái nghĩa của welfare Từ trái nghĩa của respite Từ trái nghĩa của appreciate Từ trái nghĩa của prosperity Từ trái nghĩa của brighten Từ trái nghĩa của relief Từ trái nghĩa của illuminate Từ trái nghĩa của cap Từ trái nghĩa của quiet Từ trái nghĩa của recreation Từ trái nghĩa của step up Từ trái nghĩa của restore Từ trái nghĩa của retouch Từ trái nghĩa của modernize Từ trái nghĩa của relent Từ trái nghĩa của salve Từ trái nghĩa của come on Từ trái nghĩa của subside Từ trái nghĩa của bate Từ trái nghĩa của rectify Từ trái nghĩa của repose Từ trái nghĩa của refine Từ trái nghĩa của leisure Từ trái nghĩa của beautify Từ trái nghĩa của facility Từ trái nghĩa của mellow Từ trái nghĩa của narrow Từ trái nghĩa của ameliorate Từ trái nghĩa của work up Từ trái nghĩa của civilize Từ trái nghĩa của progress Từ trái nghĩa của polish Từ trái nghĩa của overhaul Từ trái nghĩa của revamp Từ trái nghĩa của clarify Từ trái nghĩa của readiness Từ trái nghĩa của convalesce Từ trái nghĩa của content Từ trái nghĩa của train Từ trái nghĩa của enrich Từ trái nghĩa của security Từ trái nghĩa của illume Từ trái nghĩa của garnish Từ trái nghĩa của translate Từ trái nghĩa của presence Từ trái nghĩa của revise Từ trái nghĩa của emend Từ trái nghĩa của educate Từ trái nghĩa của well being Từ trái nghĩa của simplicity Từ trái nghĩa của ripen Từ trái nghĩa của recuperate Từ trái nghĩa của edge Từ trái nghĩa của furbish Từ trái nghĩa của style Từ trái nghĩa của touch up Từ trái nghĩa của reclaim Từ trái nghĩa của pull through Từ trái nghĩa của look up Từ trái nghĩa của beef up Từ trái nghĩa của spruce up Từ trái nghĩa của iron out Từ trái nghĩa của aplomb Từ trái nghĩa của meliorate Từ trái nghĩa của clear up Từ trái nghĩa của make easy Từ trái nghĩa của alleviation Từ trái nghĩa của gain ground Từ trái nghĩa của let up Từ trái nghĩa của dress up Từ trái nghĩa của edify Từ trái nghĩa của casualness Từ trái nghĩa của popularize Từ trái nghĩa của informality Từ trái nghĩa của unburden Từ trái nghĩa của bounce back Từ trái nghĩa của uplift Từ trái nghĩa của smarten Từ trái nghĩa của generalize Từ trái nghĩa của fortify Từ trái nghĩa của smoothness Từ trái nghĩa của do up Từ trái nghĩa của uprate Từ trái nghĩa của scale up Từ trái nghĩa của prettify Từ trái nghĩa của humanize Từ trái nghĩa của get well Từ trái nghĩa của redevelop Từ trái nghĩa của change for the better Từ trái nghĩa của uncomplicate Từ trái nghĩa của hone Từ trái nghĩa của ease off Từ trái nghĩa của give a lift Từ trái nghĩa của easiness Từ trái nghĩa của perk up Từ trái nghĩa của sharpen Từ trái nghĩa của get better Từ trái nghĩa của unclench Từ trái nghĩa của overgeneralize
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock