English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của order Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của agreement Từ trái nghĩa của law Từ trái nghĩa của economy Từ trái nghĩa của thriftiness Từ trái nghĩa của command Từ trái nghĩa của government Từ trái nghĩa của decision Từ trái nghĩa của correction Từ trái nghĩa của control Từ trái nghĩa của standard Từ trái nghĩa của compromise Từ trái nghĩa của discipline Từ trái nghĩa của settlement Từ trái nghĩa của uniformity Từ trái nghĩa của restriction Từ trái nghĩa của administration Từ trái nghĩa của organization Từ trái nghĩa của repair Từ trái nghĩa của concession Từ trái nghĩa của customary Từ trái nghĩa của transubstantiation Từ trái nghĩa của transmogrification Từ trái nghĩa của transfiguration Từ trái nghĩa của disposition Từ trái nghĩa của enactment Từ trái nghĩa của harmonization Từ trái nghĩa của identicalness Từ trái nghĩa của selfsameness Từ trái nghĩa của payoff Từ trái nghĩa của appeasement Từ trái nghĩa của sameness Từ trái nghĩa của gradation Từ trái nghĩa của form Từ trái nghĩa của precept Từ trái nghĩa của taboo Từ trái nghĩa của conduct Từ trái nghĩa của doctrine Từ trái nghĩa của running Từ trái nghĩa của principle Từ trái nghĩa của accommodation Từ trái nghĩa của usage Từ trái nghĩa của reparation Từ trái nghĩa của supervision Từ trái nghĩa của measurement Từ trái nghĩa của scale Từ trái nghĩa của decree Từ trái nghĩa của classification Từ trái nghĩa của canon Từ trái nghĩa của directive Từ trái nghĩa của ordinance Từ trái nghĩa của tidiness Từ trái nghĩa của method Từ trái nghĩa của orderliness Từ trái nghĩa của metrology Từ trái nghĩa của rule Từ trái nghĩa của dispensation Từ trái nghĩa của alteration Từ trái nghĩa của allowance Từ trái nghĩa của arbitration Từ trái nghĩa của switch Từ trái nghĩa của normalization Từ trái nghĩa của regimentation Từ trái nghĩa của alignment Từ trái nghĩa của orientation Từ trái nghĩa của curfew Từ trái nghĩa của code Từ trái nghĩa của formality Từ trái nghĩa của institute Từ trái nghĩa của prescript Từ trái nghĩa của assembly Từ trái nghĩa của legislation Từ trái nghĩa của prescription Từ trái nghĩa của mending Từ trái nghĩa của edict Từ trái nghĩa của arrangement Từ trái nghĩa của article Từ trái nghĩa của revision Từ trái nghĩa của habituation ランニングチェンジの反対語
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock