English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của happy Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của positive Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của raise Từ trái nghĩa của advance Từ trái nghĩa của boost Từ trái nghĩa của cheerful Từ trái nghĩa của gain Từ trái nghĩa của amplify Từ trái nghĩa của light Từ trái nghĩa của capable Từ trái nghĩa của promote Từ trái nghĩa của genial Từ trái nghĩa của rise Từ trái nghĩa của exaggerate Từ trái nghĩa của familiar Từ trái nghĩa của growth Từ trái nghĩa của lift Từ trái nghĩa của augmentation Từ trái nghĩa của jack Từ trái nghĩa của work out Từ trái nghĩa của upbeat Từ trái nghĩa của mount Từ trái nghĩa của adroit Từ trái nghĩa của elation Từ trái nghĩa của accumulation Từ trái nghĩa của glad Từ trái nghĩa của awake Từ trái nghĩa của step up Từ trái nghĩa của soar Từ trái nghĩa của jump Từ trái nghĩa của prepared Từ trái nghĩa của versed Từ trái nghĩa của up to date Từ trái nghĩa của contemporary Từ trái nghĩa của enrich Từ trái nghĩa của tickled Từ trái nghĩa của conversant Từ trái nghĩa của over Từ trái nghĩa của informed Từ trái nghĩa của uphill Từ trái nghĩa của afoot Từ trái nghĩa của hike Từ trái nghĩa của future Từ trái nghĩa của up to the minute Từ trái nghĩa của abreast Từ trái nghĩa của aloft Từ trái nghĩa của manic Từ trái nghĩa của upward Từ trái nghĩa của uprate Từ trái nghĩa của straight up Từ trái nghĩa của at the ready Từ trái nghĩa của synchronic
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock