Nghĩa là gì:
absentee ballot
absentee ballot- danh từ
- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức
African golf ball Thành ngữ, tục ngữ
a ball-park figure
"a number that is near the total; approximate figure" Fifty is a ball-park figure. It's close to our class size.
a clutch hitter (baseball)
a batter who hits when runners are on base Joe's a clutch hitter. He's batting .431 with runners on base.
a lot on the ball
intelligent, smart Melvin may not look intelligent, but he's got a lot on the ball.
a snowball's chance in hell
little or no chance to succeed If I write the test now, I won't have a snowball's chance in hell.
a three-bagger (baseball)
a hit that allows the batter to run to third base Molitor hit a three-bagger in the sixth game of the World Series.
ball her
have sex with her, lay her """Hey, Ted. Did you ball her?"" ""No. All you think about is sex!"""
ball is in someone's court
be someone else's move or turn The ball was in the union's court after the company made their final offer.
ball-park figure
(See a ball-park figure)
ball park figure/estimate
a rough estimate or figure The contractor gave us a ball park figure for the cost of repairing the new building.
ball's in your court
(See the ball's in your court) Quả bóng gôn châu Phi
tiếng lóng xúc phạm Một quả dưa hấu. Đề cập đến định kiến của những người da đen có niềm yêu thích với dưa hấu. (Khi những nô lệ người Mỹ gốc Phi trước đây trồng và bán dưa hấu sau Tuyên bố Giải phóng năm 1863, loại quả này vừa trở thành thay mặt cho quyền tự do của họ và sau đó được người da trắng phản đối sự tự do đó sử dụng như một khuôn mẫu hạ giá.). Xem thêm: Phi, bóng, gôn bóng gôn châu Phi
và nho châu Phi. một quả dưa hấu. (Đề cập đến một định kiến ban đầu về người Mỹ gốc Phi rất thích dưa hấu. Bị ép buộc, ép buộc và hạ thấp giá trị.) Khi anh ấy nói chúng tui đang có nho Châu Phi để tráng miệng, tui nghĩ anh ấy muốn nói đến sherbet. Hãy nhìn kích thước của quả bóng gôn châu Phi đó! . Xem thêm: Phi, bóng, gôn. Xem thêm:
An African golf ball idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with African golf ball, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ African golf ball