Nghĩa là gì:
hey
hey /hei/- thán từ
- hey for...!
- lên đường đi (đâu...) nào!
But, hey Thành ngữ, tục ngữ
bigger they are...
(See the bigger they are...)
count your chickens before they hatch
depend heavily on plans, spend money that you have not received "Politicians have learned not to ""count their chickens"" before the election."
don't count your chickens before they hatch
do not expect all plans to be successful, wait until you get the final results """Look at the sales I'm going to make this month - over 50!"" ""Don't count your chickens... ."""
give someone an inch and they will take a mile
if you give someone a little they will want more and more, some people are never satisfied If you give him an inch he will take a mile so you shouldn
give someone enough rope and they will hang themse
give someone enough time and freedom to do what they want and they will make a mistake or get into trouble and be caught Don
hey
listen, I am calling you Hey, Ron. Where are you going?
heyday
best years, in your prime In his heyday, Pele was the best soccer player in the world.
let the chips fall where they may
don
the bigger they are the harder they fall
we can beat the big guys, big players fall harder, mind over matter """Look at all their big players!"" ""Don't worry. The bigger they are, the harder they fall!"""
where do they get off
where do they get the right? how come? Where do they get off telling me to slow down? Who asked them? but hey
Một cụm từ được sử dụng để hạ thấp hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố trước đó. Hiện tại tui đang rất bận, nhưng này, tui luôn có thời (gian) gian dành cho bạn. Có chuyện gì vậy? Tôi nghĩ chúng tui phải đến đó lúc 8 giờ, nhưng này, tui biết gì đây ?. Xem thêm: but, hey But, hey
phr. một câu mở đầu được sử dụng thường để gây chú ý và có lẽ mâu thuẫn với nhận xét trước đó. A: Vui lòng bất theo dõi cát trên thảm nhà hàng! B: Nhưng này, đó là kỳ nghỉ của tôi! . Xem thêm: này. Xem thêm:
An But, hey idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with But, hey, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ But, hey