Nghĩa là gì:
bayou
bayou /'baiu:/
Here’s looking at you Thành ngữ, tục ngữ
a feather in your cap
an honor, a credit to you, chalk one up for you Because you are Karen's teacher, her award is a feather in your cap.
a penny for your thoughts
tell me what you are thinking about "When I'm quiet, she will say, ""A penny for your thoughts."""
a run for your money
strong competition, an opponent I should enter the election and give him a run for his money.
all your eggs in one basket
depending on one plan or one investment, hedge your bets If you invest all your money in one hotel, you'll have all your eggs in one basket.
an ace up your sleeve
an important card to play, an important fact to reveal To survive, one needs an ace up one's sleeve - a special talent.
anchor you
make you feel stable or confident When you have a crisis, your faith will anchor you.
another nail in your coffin
"another cigarette; harmful substance" Every cigarette he smoked was another nail in his coffin.
any way you slice it
(See no matter how you slice it)
at your beck and call
serving you, doing everything for you You don't have to be at his beck and call, doing whatever he asks.
at your fingertips
easy to find, ready to use When I repair a car, I like to have all my tools at my fingertips. đây là nhìn bạn
Nâng ly chúc mừng những người bạn nhậu của một người. Đôi khi được sử dụng ở dạng "đây là nhìn bạn, nhóc", đen tối chỉ đến câu nói nổi tiếng của Humphrey Bogart trong bộ phim Casablanca năm 1942. Tôi muốn đề nghị nâng ly chúc mừng. Gửi tới tất cả những người bạn thân nhất của tôi, những người vừa đến đây tối nay để tiễn đưa tôi. Đây là nhìn vào bạn! Hãy uống một ly cuối cùng trước khi bạn phải bắt chuyến tàu của mình. Nhìn cậu đây, nhóc !. Xem thêm: attending Đây là hình ảnh của bạn
được gửi. Tôi chào bạn. (Một ly chúc rượu lịch sự.) Here’s watching you. Từ dưới lên! . Xem thêm: nhìn. Xem thêm:
An Here’s looking at you idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Here’s looking at you, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ Here’s looking at you