Nghĩa là gì:
absentee ballot
absentee ballot- danh từ
- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức
bad lot Thành ngữ, tục ngữ
a lot of bunk
a lot of lies, a lot of bull, a pack of lies The President's speech was a lot of bunk. It contained no facts.
a lot of falderal
a lot of foolish talk, a lot of bunk When you hear me speak Latin, you'll think it's a lot of falderal.
a lot on the ball
intelligent, smart Melvin may not look intelligent, but he's got a lot on the ball.
a man of the cloth
a minister, a priest, a clergyman Being a man of the cloth, he has studied the Bible.
a stitch of clothes
(See didn't have a stitch of clothes on)
a wolf in sheep's clothing
an evil person who looks innocent The priest looked harmless, but he was a wolf in sheep's clothing.
blotto
exhausted, bushed After studying for twelve hours, she was blotto - very tired.
clotheslined (hockey)
lifted by a bodycheck, hanging in the air Orr was clotheslined just as he crossed the line. What a check!
cut from the same cloth
from the same family, very similar Ty and Ed are cut from the same cloth - both are serious and quiet.
didn't have a stitch of clothes on
naked, nude, birthday suit, in the buff When the kids go swimming they don't have a stitch of clothes on. bad lot
Một người hoặc một nhóm người được tiêu biểu bởi hành vi không đạo đức, bất hợp pháp hoặc bất chính, thường được coi là đồi bại hoặc phá hoại người khác. Anh chàng George đó rất tệ. Tôi nghe nói anh ta vừa bị bắt vào năm ngoái vì tội cướp một cửa hàng tiện lợi để lấy trước ma túy. Tôi vừa rơi vào tình trạng tồi tệ sau khi học trung học và gặp rất nhiều rắc rối, nhưng tui đã dọn dẹp hành động của mình bây giờ .. Xem thêm: bad, lot a bad ˈlot
(old-old, Anh Anh) một người bất trung thực: Tôi bất ngạc nhiên. Tôi luôn nói rằng anh ấy rất tệ, phải bất ?. Xem thêm: xấu, lô. Xem thêm:
An bad lot idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bad lot, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bad lot