Nghĩa là gì:
solitude
solitude /'sɔlitju:d/- danh từ
- tình trạng cô đơn
- to live in solitude: sống trong cảnh cô đơn
- nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch
great city, a great solitude Thành ngữ, tục ngữ
Câu tục ngữ a abundant city, a abundant abandoned
đen tối chỉ sự cô đơn dữ dội mà người ta có thể cảm nhận được trong một thành phố, ngay cả khi có nhiều người vây quanh. Tôi vừa nghĩ rằng chứng trầm cảm của mình sẽ thuyên giảm khi tui chuyển đến thành phố nhộn nhịp, nhưng thực sự tui cảm thấy tồi tệ hơn. Tôi đoán đó là sự thật những gì họ nói — một thành phố tuyệt cú cú cú vời, một sự cô đơn tuyệt cú cú cú vời .. Xem thêm: tuyệt cú cú cú vời. Xem thêm:
An great city, a great solitude idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with great city, a great solitude, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ great city, a great solitude