Nghĩa là gì:
academy award
academy award- danh từ
- phần thưởng hàng năm do Hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học Mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh
all out war Thành ngữ, tục ngữ
a blackout (war)
a policy that requires lights to be turned off Blackouts prevented bombers from seeing their targets at night.
all's fair in love and war
there are no rules to guide you in love or war, that's life When your girlfriend leaves you for your best friend, remember, All's fair in love and war.
an old warhorse
a veteran, an old soldier, a classic story or tune The band played marches and overtures - the old warhorses.
bend over backwards
do anything to help, try to please, go the extra mile They'll bend over backwards to find a room for you. They give excellent service.
bend over backwards to do something
try very hard If I can, I will bend over backwards to help you get a promotion in the company.
best foot forward
(See put your best foot forward)
courseware
computer program that teaches a course We sell courseware to schools all over North America.
death warmed over
(See look like death warmed over)
hardware
computer machines and accessories The printer is an important part of your computer hardware.
liveware
people who use computers, computer students Our school has more liveware than computers! chiến tranh toàn lực
Giao tranh hoặc xung đột bất hạn chế. Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc theo nghĩa cường điệu. Tôi sợ rằng một cuộc xâm lược sẽ dẫn đến chiến tranh toàn diện. Đó là cuộc chiến tranh toàn diện ngay bây giờ đối với vănphòng chốngở góc trống đó .. Xem thêm: chiến tranh chiến tranh toàn lực
chiến tranh tổng lực, trái ngược với các hành động quân sự hạn chế hoặc đe dọa chiến tranh. Giờ đây, chúng tui lo ngại về cuộc chiến toàn diện ở Trung Đông. Những mối đe dọa của chiến tranh dồn dập khiến nhiều du khách phải rời bỏ đất nước ngay lập tức .. Xem thêm: chiến tranh. Xem thêm:
An all out war idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with all out war, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ all out war