Nghĩa là gì:
action replay
action replay- danh từ
- sự quay một đoạn phim chậm lại để diễn tả một tình huống đặc biệt
at play Thành ngữ, tục ngữ
a level playing field
a place where everyone has an equal chance, level the playing field A level playing field includes equal pay for equal work for all men and women.
a play on words
a pun, a word or phrase that has two meanings When a man says he'll give you a ring, it may be a play on words.
all work and no play makes Jack a dull boy
do not work too long, take time for recreation, take time to smell... When I picked up my overtime cheque, Karen reminded me that All work and no play... .
come into play
affect, influence, be a factor In sales, all of your skills come into play. You use them all.
downplay
say it is not important, soft pedal They tried to downplay the fact that smoking caused the fire.
fair play
justice, equal and right action He believes in fair play and is a wonderful person to have on our team.
horseplay
just having fun, fooling around Don't worry. The boys aren't fighting. It's just horseplay.
how it plays out
how it happens, how it ends how it pans out The new policy is supposed to improve sales, but we'll see how it plays out.
level the playing field
make it equal for everyone, a level playing field If we train all employees, we help to level the playing field.
not playing with a full deck
not rational, not all there People say he's not stable - that he's not playing with a full deck. đang chơi
1. Tích cực chơi hoặc tham gia (nhà) các hoạt động giải trí khác. Bọn trẻ thích trò chơi mà bạn vừa mua cho chúng — chúng vừa chơi hàng giờ cùng hồ. Bạn thích làm gì khi chơi? 2. Hoạt động hoặc còn tại như một cái gì đó được xem xét. Đó là một vấn đề phức tạp với một số vấn đề quan trọng khi chơi .. Xem thêm: chơi khi chơi
[at this moment] tham gia (nhà) chơi. (Xem thêm tại nơi làm việc.) Các con đang chơi, và tui đang làm chuyện nhà. Dù đang làm chuyện hay đang đi chơi, tui đều cố gắng tỏ ra dễ chịu với tất cả người .. Xem thêm: chơi. Xem thêm:
An at play idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with at play, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ at play