Nghĩa là gì:
ash-box
ash-box /'æʃbɔks/ (ash-bin) /'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/ (ash-stand) /'æʃstænd/ (ash-tray) /'æʃtrei/- bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)/'æʃpæn/ (ash-pit)/'æʃpit/ (ash-stand)/'æʃstænd/ (ash-tray)/'æʃtrei/
- danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
back in your box Thành ngữ, tục ngữ
boom box
portable cassette/CD player.
happy as a box of birds
joyful, very happy When we go to the lake, the kids are as happy as a box of birds.
idiot box
television set He sits in front of the idiot box all day and never gets any work done.
Benzi-box
1. a pull out radio
2. a box full of Mercedes Benz emblems that were stolen off the cars
box
Video Music Box, a NYC hip-hop video music show.
box clever
to act shrewdly or in a manner so as to outwit someone
box job
a safecracking
boxed
1. intoxicated by drugs
2. in prison
boxed-up
imprisoned
brainbox
1. the head, the skull
2. a crash helmet anchorage lại hộp (của một người)
Được anchorage lại vị trí mà vị trí đó ít thu hút sự chú ý hoặc sự chú ý hơn. Nếu ông chủ khiển trách anh ta, nó nên đặt anh ta trở lại trong hộp của mình, cuối cùng .. Xem thêm: trở lại, hộp trở lại hộp của bạn
bất còn dễ thấy hoặc gây chú ý cho bạn; trở lại một cấu hình thấp. Không chính thức 2002 Sunday Herald Kể từ khi xâm lược Kuwait, Saddam Hussein vừa được đặt trở lại trong hộp của mình và hầu như bất kích động chống lại phương Tây. . Xem thêm: mặt sau, hộp. Xem thêm:
An back in your box idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with back in your box, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ back in your box