Nghĩa là gì:
abate
abate /ə'beit/- ngoại động từ
- làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt
- to abate a pain: làm dịu đau
- thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội)
- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
- nội động từ
- dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt
- paint abates: cơn đau dịu đi
- storm abates: cơn bão ngớt
bate Thành ngữ, tục ngữ
bated breath
(See with bated breath)
wait with bated breath
wait with suspense, want to know what happens We waited with bated breath for news of the fallen climber.
with bated breath
with worry and tension, with suspense, leave me hanging With bated breath, they waited for news of the men who were trapped in the mine.
bate
bate
with bated breath
with the breath held in because of fear, excitement, etc.
An bate idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bate, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bate