Nghĩa là gì:
bottle-neck
bottle-neck /'botlnek/- danh từ
- chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
- (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ
be a pain in the neck Thành ngữ, tục ngữ
a necktie party
a hanging, a lynching If the men catch the outlaw, they want to have a necktie party.
a redneck
a person who is intolerant of other opinions and cultures, a bigot "If you ask a redneck he'll say, ""Find a job or starve - and if you don't like it, too bad."""
breathe down my neck
watch everything I do, follow me as I work It's difficult to work with him breathing down my neck.
neck
kiss and hug, make out, make whoopee For me, necking is a memory from my teenage years.
neck and neck
equal or nearly equal in a race or contest The two teams were neck and neck in the race to win the national championship.
neck of the woods
area, part of the country, in these parts In our neck of the woods, a man doesn't hit a woman.
necktie party
(See a necktie party)
pain in the neck
an obnoxious or bothersome person or event The customer is a pain in the neck and is always complaining about something.
pain in the neck (ass)
an annoying thing or person, bothersome Dealing with my neighbor is always a pain in the neck.
put my neck on the line
risk my job or safety, stick my neck out As a manager, I'll put my neck on the line for a good employee. là một cơn đau ở cổ
tiếng lóng thô lỗ Để trở thành một người khó chịu, hoặc một điều hoặc tình huống khó chịu hoặc bất tiện; trở thành thứ gì đó gây ra tình trạng trầm trọng hơn. Bạn biết đấy, Jack, bạn có thể là bạn của tôi, nhưng bạn có thể là một người thực sự đau cổ! Bài tập về nhà tính toán này là một cơn đau thực sự ở cổ. Không phải là tui không hiểu nó mà chỉ là nó rất tẻ nhạt !. Xem thêm: đau cổ gáy. Xem thêm:
An be a pain in the neck idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with be a pain in the neck, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ be a pain in the neck