(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, đối xử thô bạo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lung tung đây đó
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ về, bàn luận về
to kick back
đánh ngược trở lại (maniven ô tô)
đá lại; đá (quả bóng) trả lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)
to kick in
đá bung (cửa)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) góp phần, đóng góp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết
to kick off
đá bật đi
to kick off one's shoes: đá bật giày ra
(thể dục,thể thao) bắt đầu ra bóng, bắt đầu ra trận đấu bóng đá
to kick out
đá ra; tống cổ ra
to kick up
đá tung lên
to kick up dust: đá tung bụi lên
gây nên
to kick up a noise: làm ồn lên
to kick against the pricks
(nghĩa bóng) kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân
to kick the bucket
(xem) bucket
to kick one's heels
(xem) heel
to kick over the traces
kháng cự lại, không chịu sự kiềm thúc gò ép
to kick somebody upstairs
(đùa cợt) đề bạt ai cốt để tống khứ đi
to kick up one's heels
(xem) heel
be alive and kicking Thành ngữ, tục ngữ
kicking around
"lying around here; is here or there or somewhere near" """Do you have a hammer?"" ""Ya, there's one kickin' around here somewhere."""
alive and kicking
Idiom(s): alive and kicking AND alive and well
Theme: HEALTH - FIT
well and healthy. (Informal. Fixed order.) • JANE: HOW is Bill? MARY: Oh, he's alive and kicking. • The last time I saw Tom, he was alive and well.
alive and kicking|alive|kicking
adj. phr. Very active; vigorous; full of energy. Grandpa was taken to the hospital with pneumonia, but he was discharged yesterday and is alive and kicking.
be animate and kicking
To be animate and healthy. A: "How are you accomplishing afterwards your surgery?" B: "I'm animate and kicking!"I anticipation for abiding that old dog wouldn't survive the winter, but he's animate and kicking!Learn more: alive, and, kickLearn more:
An be alive and kicking idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with be alive and kicking, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ be alive and kicking