be on (one's) (own) head Thành ngữ, tục ngữ
a good head
"friendly, generous person; a good egg" Sean is a good head. He'll help at the food bank.
a head start
a chance to start ahead of the other runners etc. Give the smallest runner a head start. He can't run very fast.
a hothead
"a person who gets angry easily; hot tempered" Phil, don't be such a hothead. Try to control your anger.
ahead of the game
finished your work, paid all the bills, caught up With all these expenses, we can't seem to get ahead of the game.
ahead of time
early We started the meeting ahead of time so we could go home early.
airhead
(See an airhead)
an airhead
a person who talks without thinking, a fool Sally is such an airhead. She said that chicklets are baby chickens.
an egghead
a very intelligent person.
at loggerheads
not agreeing, opposed to each other They're at loggerheads over who owns the farm. They don't agree.
beat your head against a stone wall
try an impossible task, work on a futile project Preventing war is like beating your head against a stone wall. ở trên đầu (của người ta) (của riêng mình)
Trở thành thứ mà người ta phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc phải chịu trách nhiệm. Bạn vừa chọn vi phạm pháp luật, vì vậy, nếu bạn bị bắt vì nó, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về nó .. Xem thêm: đầu, trên là trên đầu (của riêng) ai đó
là trách nhiệm duy nhất của ai đó .. Xem thêm: đứng đầu , trên. Xem thêm:
An be on (one's) (own) head idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with be on (one's) (own) head, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ be on (one's) (own) head