Nghĩa là gì:
bean pole
bean pole /'bi:npoul/- danh từ
- (thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy
bean pole Thành ngữ, tục ngữ
bean pole
tall and thin, string bean Carl is a bean pole - tall and skinny - just like his father. (as) gầy như cây đậu
Cực kỳ gầy. Khi lớn lên tui luôn gầy như cây đậu, nhưng tui đã thực sự lấp đầy khi bước vào tuổi dậy thì. Bạn muốn chơi bóng đá? Nhưng bạn gầy như cây đậu — bạn sẽ bị đánh kem! Xem thêm: beanpole, gầy beanpole
Một người rất gầy. Susie bây giờ là một cây cột đậu vì cô ấy vừa có sự phát triển vượt bậc. Melanie là một cây cột đậu — quần áo của cô ấy sẽ quá chật đối với tôi! gầy như một cây sào
rất mỏng; rất gầy. (* Ngoài ra: as ~.) Tôi tập thể dục và ăn kiêng cho đến khi tui gầy như một cây cột đậu. Xem thêm: beanpole, angular beanpole
n. một người gầy. Tôi sắp trở thành một cây đậu như vậy. Xem thêm:
An bean pole idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bean pole, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bean pole