Nghĩa là gì:
someone
someone /'sʌmwʌn/- đại từ
- một người nào đó, có người ((cũng) somebody)
beat the pants off someone Thành ngữ, tục ngữ
at one with someone
share the same view as someone The other members of the committee are at one with me over my decision to fire the lazy worker.
at someone
always ready to serve somebody His eldest daughter is always at his beck and call when he spends an evening at home.
attend to someone
take care or deal with someone The doctor attended to the other patient before he got to my mother.
badger someone
get someone to do something by repeated questions or by bothering them I always have to badger my friend in order to make him return my computer game software.
bail someone or something out
help or rescue The government has decided to bail out the troubled bank.
ball is in someone's court
be someone else's move or turn The ball was in the union's court after the company made their final offer.
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
beat someone to the punch (draw)
do something before others He beat me to the punch and arrived at the interview first.
break someone's heart
make someone feel very disappointed/discouraged/sad.
break up (with someone)
stop a relationship She broke up with her boyfriend last June. exhausted the pants off (of) (someone)
argot Để đánh bại ai đó một cách dứt khoát trong một cuộc thi. Mặc dù sử dụng từ "quần", cụm từ này bất liên quan đến chuyện lột quần áo của ai đó theo nghĩa đen. Tỷ số cuối cùng là 17-1? Wow, chúng tui thực sự đánh bại đội đó !. Xem thêm: đập quần, cởi quần áo đập quần ai đó
hoặc đập quần ai đó
THÔNG TIN Nếu bạn đập quần ai đó hoặc nếu bạn đập quần của họ, bạn sẽ đánh bại họ trả toàn trong một cuộc thi hoặc cuộc thi. Anh ta mang ra một bàn cờ. `` Bây giờ, Smith, tui sẽ cởi quần của bạn ra '. Những đứa trẻ bất học hành thường đập quần ra khỏi phần còn lại khi làm chuyện thể dục thể thao và kỹ thuật .. Xem thêm: beat, off, pant, someone. Xem thêm:
An beat the pants off someone idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with beat the pants off someone, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ beat the pants off someone