bed down Thành ngữ, tục ngữ
bed down
lie down and sleep, find a place to sleep After grazing in the valley, the deer will bed down on the hill. xuống giường
1. Lên giường và đi ngủ. Sau khi làm bài kiểm tra cả tuần, tui không thể chờ đợi để đi ngủ tối nay. Đưa ai đó, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ em, vào giường. Xin hãy yên lặng, tui chỉ nằm trên giường cho em bé. Cung cấp cho ai đó một chiếc giường hoặc bất gian và vật liệu để ngủ. Nếu đến muộn, chúng ta có thể ngủ lại Tony và Gina trongphòng chốngngủ dự phòng. Để che hoặc bảo vệ một cái gì đó như một phương tiện bảo vệ. Với cơn bão sắp tới, chúng ta phải chắc chắn là phải dọn dẹp cây trồng của mình .. Xem thêm: bed, down bed down (some place)
Để ngủ ở đâu đó. Này, vì vừa quá muộn, tui có thể ngủ trongphòng chốngngủ rảnh rỗi của bạn được không? Tôi tìm thấy một khách sạn còn chỗ trống, vì vậy chúng ta có thể ngủ ở đó qua đêm .. Xem thêm: bed, down bed (someone or something) down (some place)
để đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào một giường hoặc trên bộ đồ giường một số nơi. Chúng tui đặt những đứa trẻ xuống nệm trên sàn. Chúng tui lót giường cho ngựa qua đêm .. Xem thêm: bed, down bed down
(để làm gì) để nằm ngủ trong khoảng thời (gian) gian. Sau khi cô đi ngủ qua đêm, điện thoại đổ chuông. Tất cả những con gà vừa xuống giường mấy giờ trước .. Xem thêm: bed, down bed down
v.
1. Nằm xuống để ngủ: Tôi chuẩn bị đi ngủ trong đêm.
2. Để trang bị giường hoặc chỗ ngủ cho ai đó: Chúng tui đã lót giường cho khách của mình trong hang. Quân đội xuống giường cho quân lính ở một nơi trú ẩn tạm thời.
3. Để đặt ai đó hoặc một thứ gì đó chắc chắn vào giường: Các bậc cha mẹ cho con cái ngủ mỗi đêm bằng cách đọc cho chúng một câu chuyện. Tối nay chúng tui cho em bé đi ngủ sớm.
4. Để cố định hoặc bảo vệ một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách che phủ hoặc bao bọc nó: Để giữ cho rễ cây khỏe mạnh, hãy phủ một lớp đất lên trên mặt đất vào mùa đông vào mùa đông. Chúng tui đặt thiết bị của mình xuống dưới một vài chiếc lá trong khi khám phá những khu rừng xung quanh.
. Xem thêm: giường, xuống. Xem thêm:
An bed down idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bed down, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bed down