belt out Thành ngữ, tục ngữ
belt out|belt
v., slang To sing with rough rhythm and strength; shout out. She belted out ballads and hillbilly songs one after another all evening. Young people enjoy belting out songs.
belt out
belt out
1) Knock unconscious; beat up, trounce; murder. For example, The police officer was accused of belting out the teenager before taking him to the station, or The hold-up man belted out the storekeeper and fled with the money. This expression originated in boxing. [Slang; c. 1940]
2) Sing or play music very loudly, as in She belted out the national anthem before every game. [Colloquial; c. 1950]thắt lưng ra
1. Hát hoặc nói to hoặc mạnh mẽ. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "vành đai" và "ra". Tôi vừa rất ngạc nhiên khi cô gái trẻ đó bước vào buổi thử giọng và thể hiện một cách trả hảo một bài hát của Whitney Houston mà bất một chút do dự. Nhân viên bảo vệ đưa ra chỉ dẫn cho chúng tui khi chúng tui tấp vào bãi đậu xe.2. Tấn công ai đó một cách thô bạo. Tôi hạ gục kẻ đột nhập bằng gậy bóng chày, và hắn vẫn bất tỉnh khi cảnh sát đến.. Xem thêm: thắt lưng, rútthắt lưng ra
Hình. để hát hoặc chơi một bài hát to và có tinh thần. Khi cô ấy chơi piano, cô ấy thực sự chơi nhạc rất hay. Cô ấy thực sự biết cách thể hiện một bài hát.. Xem thêm: belt, outbelt out
1. Đánh bất tỉnh; đánh lên, đánh lên; giết người. Ví dụ: Viên cảnh sát bị buộc tội thắt lưng thiếu niên trước khi đưa anh ta đến đồn, hoặc Người đàn ông cầm đầu vừa thắt lưng thủ kho và bỏ trốn cùng số tiền. Biểu hiện này bắt nguồn từ quyền anh. [tiếng lóng; c. 1940]
2. Hát hoặc bật nhạc thật to, như trong Cô ấy ngân vang quốc ca trước mỗi trận đấu. [Thông thường; c. 1950] . Xem thêm: đai, rađai ra
v. Hát hoặc hét lớn và mạnh mẽ điều gì đó: Ca sĩ hát quốc ca trước trận đấu bóng chày. Anh ấy kể lại câu chuyện của mình để tất cả người trong cănphòng chốnglớn có thể nghe thấy anh ấy.
. Xem thêm: thắt lưng, ra ngoài. Xem thêm:
An belt out idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with belt out, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ belt out