big with (someone) Thành ngữ, tục ngữ
bug (someone)
bother, irritate, get to me That scraping noise bugs me. It's quite annoying.
catch (someone) red-handed
catch someone in the middle of doing something wrong The woman was caught red-handed at the store trying to steal some cosmetics.
cost (someone) an arm and a leg
" cost a lot; be very expensive."
cut (someone) off
stop someone from saying something We tried to outline our proposal but we were constantly cut off by our noisy opponents.
down on (someone)
be critical of someone, angry at She is really down on her friend but I don
draw (someone) out
make a person talk or tell something She was very quiet but we finally were able to draw her out so that she would join the party.
drop (someone) a line
write or mail a note or letter to someone She promised that she would drop me a line when she gets to Singapore.
egg (someone) on
urge or push someone to do something He is always egging his friend on when he is angry which makes him even angrier.
fill (someone) in
tell someone the details I will fill you in later about our plans for the weekend.
get hold of (someone)
find a person so you can speak with him or her I tried to get hold of him last week but he was out of town. to lớn với (ai đó)
Được một người hoặc nhóm cụ thể đánh giá cao hoặc thích thú. Phim hoạt hình luôn có sức hút lớn đối với trẻ em, đó là lý do tại sao chúng thường được sử dụng trong quảng cáo. Tại sao các ban nhạc abundant metal lại có sức hút lớn đối với người Scandinavi? Xem thêm: lớn lớn với ai đó
nổi tiếng với hoặc mong muốn của ai đó hoặc nhóm nào đó. Loại bánh pizza này được đánh giá là lớn với người dân Chicago. Buổi hòa nhạc bedrock rất hoành tráng với lũ trẻ .. Xem thêm: big big with addition
mod. được ai đó ưa thích. Súp lớn với tất cả tất cả người trong thời (gian) tiết lạnh. . Xem thêm: to, ai đó. Xem thêm:
An big with (someone) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with big with (someone), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ big with (someone)