bitch slammer Thành ngữ, tục ngữ
in the slammer
in jail, in prison Marv's been in the slammer four times. He knows prison life. allegation slammer
tiếng lóng thô lỗ Nhà tù chỉ dành cho phụ nữ. ("Slammer" là tiếng lóng để chỉ nhà tù hoặc nhà tù.) Nếu cô ấy bị kết án vì những tội danh đó, cô ấy chắc chắn sẽ bị ném vào tên khốn cùng nạn .. Xem thêm: bitch, slammer allegation slammer
n. nhà tù dành cho phụ nữ. (Đường phố.) Họ ném cô ấy vào con đường khốn cùng nạn trong ba năm. . Xem thêm: bitch, slammer. Xem thêm:
An bitch slammer idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bitch slammer, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bitch slammer