Nghĩa là gì:
air-cool
air-cool /'eəku:l/
blow (one's) cool Thành ngữ, tục ngữ
cool
fine, sophisticated, hip, groovy, neat, together, way cool, with it """Do you know any cool guys?"" ""Yes. There's one in my class. Would you like to meet him?"""
cool (also kewl)
neat, special, wonderful.
cool as a cucumber
calm, not nervous or anxious He is always as cool as a cucumber and never worries about anything.
cool cat
(See show-off)
Cool it!
calm down.
cool it
stop it, be good, knock it off The students cool it when the principal walks in.
cool off
control your emotions, chill out, calm down I better cool off before I talk to the kids. I'm still angry.
cool one
be forced to wait by someone in power or authority I was forced to cool my heels in the lobby for an hour while I waited for the job interview.
cool under pressure
calm during a crisis, able to perform well when you must do it Jo was very cool under pressure. When the judge asked questions, she answered clearly and calmly.
cool your heels
wait for a judgement, serve a detention Chad is cooling his heels in the Remand Centre - the city jail. thổi (một người) mát mẻ
Để mất kiểm soát sự bình tĩnh, nóng nảy hoặc thần kinh của một người. Anh ấy vừa thực sự thổi bay sự mát mẻ của mình khi người phục vụ bỏ thức ăn của mình. Tôi thực sự thổi hơi mát của mình trong suốt cuộc phỏng vấn .. Xem thêm: thổi, mát thổi mát một người
xem dưới giữ bình tĩnh. . Xem thêm: thổi, mát thổi mát
mất bình tĩnh; trở nên tức giận hoặc kích động. bất chính thức. Xem thêm: blow, air-conditioned draft one’s air-conditioned
tv. Trở nên tức giận. Tôi gần như thổi mát khi con chó làm ướt ống quần của tôi. . Xem thêm: thổi, mát thổi (một người) mát
Tiếng lóng Để mất bình tĩnh .. Xem thêm: thổi, mát. Xem thêm:
An blow (one's) cool idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with blow (one's) cool, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ blow (one's) cool