Nghĩa là gì:
rockets
rocket /'rɔkit/- danh từ
- pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
- (định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
- rocket range: bệ phóng tên lửa
- rocket site: vị trí phóng tên lửa
- rocket gun; rocket launcher: súng phóng tên lửa; bazôka
- rocket airplane: máy bay phản lực
- động từ
- bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
- lao lên như tên bắn (ngựa...)
blow snot rockets Thành ngữ, tục ngữ
thổi tên lửa mũi họng
Để tống chất nhầy chỉ từ một lỗ mũi bằng cách chặn lỗ mũi còn lại. Ew, thật là thô lỗ — bỏ thổi tên lửa snot đi !. Xem thêm: đòn, tên lửa, snot thổi tên lửa snot
và thổi tên lửa snot tv. để thổi chất nhầy mũi từ một lỗ mũi tại một thời (gian) điểm bằng cách dùng ngón tay cái chặn lỗ mũi bên kia. Bob luôn luôn thổi tên lửa snot! Thật thô thiển! Anh ta cố gắng thổi một quả tên lửa vào con chó, nhưng nó vẫn tiếp tục sủa. . Xem thêm: đòn, tên lửa, mũi tên. Xem thêm:
An blow snot rockets idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with blow snot rockets, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ blow snot rockets