Nghĩa là gì:
bubble
bubble /'bʌbl/- danh từ
- bong bóng, bọt, tăm
- soap bubble: bong bóng, xà bông
- to blow bubbles: thổi bong bóng
- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
- nội động từ
- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp
- to bubble over with wrath
burst (one's) bubble Thành ngữ, tục ngữ
bubble
1. to inform; from the rhyming slang bubble and squeek meaning speak
2. a Greek; from the cockney rhyming slang bubble and squeek
bubbled
found out, discovered:"I can't get any more of those cheap trainers, I was bubbled hiding ten pairs in my car"
bubblehead
an empty headed and stupid person
bubbler
a (drinking) water fountain:"I'm going to get a drink at the bubbler"
bubble over
be so filled with sth.as to be unable to restrain it from escaping 洋溢;抑制不住
She came back bubbling over with new ideas.她带着满脑子的新想法回来了。
bubble gum music|bubble|bubble gum|gum|music
n., slang The kind of rock'n'roll that appeals to young teenagers. When will you learn to appreciate Mozart instead of that bubble gum music?
bubble trouble|bubble|trouble
n., slang, citizen's band radio jargon Tire trouble, flat tire. The eighteen wheeler ahead of me seems to have bubble trouble. bell bóng nổ (của một người)
Để đưa ai đó trở về thực tại, đặc biệt nếu họ đang mơ hoặc viển vông về điều gì đó bay thực tế. Nghe này, tui ghét làm vỡ bell bóng của bạn, nhưng bất đời nào bạn vào được Harvard! Bạn là sinh viên khối C !. Xem thêm: bell bóng, nổ vỡ bell bóng của ai đó
Hình. để phá hủy ảo tưởng hoặc ảo tưởng của ai đó; để phá hủy tưởng tượng của ai đó. Tôi ghét làm vỡ bell bóng của bạn, nhưng Columbus vừa không phát hiện ra Canada. Ngay cả khi bạn nghĩ rằng tui ngu ngốc, xin đừng làm vỡ bell bóng của tui .. Xem thêm: bell bóng, vỡ làm vỡ bell bóng của ai đó
Nếu ai đó hoặc điều gì đó làm vỡ bell bóng của bạn, họ sẽ ngăn bạn hạnh phúc hoặc hài lòng . Một thất bại tồi tệ trong trận đấu hôm thứ Bảy vừa làm vỡ bell bóng của họ. Costa làm vỡ bell bóng, nói với cô rằng bạn trai của cô vừa bị bắt .. Xem thêm: bell bóng, vỡ vỡ bell bóng của ai đó
làm tan vỡ ảo tưởng của ai đó về điều gì đó hoặc phá hủy cảm giác hạnh phúc của họ .. Xem thêm: bell bóng , access ˌbubble's ˈbubble
của ai đó chấm dứt hy vọng, hạnh phúc của ai đó, v.v.: Mọi thứ đang diễn ra rất tốt với anh ấy. Chỉ mong bất có chuyện gì xảy ra làm vỡ bell bóng của anh ấy .. Xem thêm: bell bóng, vỡ tung. Xem thêm:
An burst (one's) bubble idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with burst (one's) bubble, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ burst (one's) bubble