Nghĩa là gì:
chestnuts
chestnut /'tʃesnʌt/- danh từ
- (thực vật học) cây hạt dẻ
- chuyện cũ rích
- that's a chestnut: chuyện cũ rích rồi; người ta biết tỏng cái đó rồi
- to pull someone's chestnut out of the fire
- (tục ngữ) bị ai xúi dại ăn cứt gà
bust (one's) nuts Thành ngữ, tục ngữ
bet you dollars to donuts
"I will bet dollars, you bet donuts; give you odds" Ben is the fastest runner. I'll bet you dollars to donuts he wins.
drive you nuts
cause you to feel crazy, drive you crazy (see drive me crazy) Working for Harry will drive you nuts. He's a perfectionist.
everything from soup to nuts
a lot of food or things, a variety of groceries His shopping cart was full. He had everything from soup to nuts.
from soup to nuts
(See everything from soup to nuts)
go nuts
become insane, go bonkers, go crazy If another mosquito bites me, I'll go nuts!
in a nutshell
briefly I tried to explain the problem to him in a nutshell but there still wasn
nuts
crazy.
nuts about
likes a lot, passionate, crazy about Helen is nuts about Mozart. She loves his piano concertos.
clagnuts
faecal remnants adhering to the anal hairs or fur
deez nuts
(interj) an exclamation indicating sarcastic disbelief or as a rebuttle against someone giving you a hard time:"You got all As! Deez nuts!" apprehension (của một người) ngớ ngẩn
tiếng lóng thô lỗ Làm chuyện rất chăm chỉ. "Nuts" là một thuật ngữ lóng để chỉ tinh hoàn. Tôi đang miệt mài ôn tập cho kỳ thi này, vì vậy tui thực sự hy vọng mình sẽ đạt điểm cao .. Xem thêm: bust, nut apprehension nut
verbSee apprehension one’s ass to do something. Xem thêm: phá sản, phá sản phá sản để làm gì đó
verbSee apprehension one’s ass to do something. Xem thêm: phá sản, bắt quả tang, cái gì đó phá sản một cái gì đó
verbSee apprehension one’s ass to do something. Xem thêm: phá sản, bắt quả aroma phá sản của một người để làm điều gì đó
verbSee apprehension one’s ass to do something. Xem thêm: tượng bán thân, quả hạch, cái gì đó. Xem thêm:
An bust (one's) nuts idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with bust (one's) nuts, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ bust (one's) nuts