by dint of something Thành ngữ, tục ngữ
about to do something
on the point of doing something She was about to leave when the phone rang.
bail someone or something out
help or rescue The government has decided to bail out the troubled bank.
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
bend over backwards to do something
try very hard If I can, I will bend over backwards to help you get a promotion in the company.
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
bring home the importance of something to someone
make someone fully realize something He was unable to bring home the importance of arriving early for the meeting.
bring something on
cause to develop rapidly I don
brush up on something
review something one has already learned I
can't make heads or tails of something
" can't understand something at all;"
dead set against something
determined not to do something They are dead set against their son going to Europe for a year. do cavity of (something)
Do gì đó. Từ "dint" phần lớn vừa lỗi thời (gian) dùng để chỉ lực lượng hoặc nỗ lực. Bằng cách chăm chỉ, tui đã có thể đạt điểm A trong lớp toán của mình trong học kỳ này .. Xem thêm: by, dint, of by cavity of article
Nếu điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện bởi cavity of article khác, nó xảy ra hoặc được thực hiện do kết quả của nó. Họ nhận được đất chỉ từ cô ấy bằng cách thuyết phục bất nhiều. Anh ấy vừa thành công nhờ làm chuyện chăm chỉ tuyệt cú cú đối .. See more: by, dint, of, article by cavity of article / accomplishing article
(formal) as a aftereffect of (doing) something; thông qua: Bằng cách làm chuyện chăm chỉ tuyệt cú cú đối, cô ấy vừa vượt qua tất cả các kỳ thi của mình .. Xem thêm: do, dint, of, something. Xem thêm:
An by dint of something idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with by dint of something, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ by dint of something