arising from one's nature 天生地;天性 He is by nature kind and generous.他是个天生仁慈和宽宏大量的人。 She is narrowminded by nature.她天生小心眼。 That man is proud by mature.那人天生骄傲。
theo bản chất
Đương nhiên; vốn dĩ. Đề cập đến đặc điểm của một người. Tôi bất nghĩ bản chất cô ấy là một người độc ác — lớn lên trong một gia (nhà) đình bạo hành chỉ khiến cô ấy thiệt thòi .. Xem thêm: do, nature. Xem thêm:
An by nature idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with by nature, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ by nature