Nghĩa là gì:
bottle-neck
bottle-neck /'botlnek/- danh từ
- chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
- (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ
by the nape of the neck Thành ngữ, tục ngữ
a necktie party
a hanging, a lynching If the men catch the outlaw, they want to have a necktie party.
a redneck
a person who is intolerant of other opinions and cultures, a bigot "If you ask a redneck he'll say, ""Find a job or starve - and if you don't like it, too bad."""
breathe down my neck
watch everything I do, follow me as I work It's difficult to work with him breathing down my neck.
neck
kiss and hug, make out, make whoopee For me, necking is a memory from my teenage years.
neck and neck
equal or nearly equal in a race or contest The two teams were neck and neck in the race to win the national championship.
neck of the woods
area, part of the country, in these parts In our neck of the woods, a man doesn't hit a woman.
necktie party
(See a necktie party)
pain in the neck
an obnoxious or bothersome person or event The customer is a pain in the neck and is always complaining about something.
pain in the neck (ass)
an annoying thing or person, bothersome Dealing with my neighbor is always a pain in the neck.
put my neck on the line
risk my job or safety, stick my neck out As a manager, I'll put my neck on the line for a good employee. gáy (người) / nó / cổ
gáy (người hoặc động vật). Mẹ tui nổi khùng đến mức túm gáy tui và lôi tui vàophòng chốngđể trấn yểm. Tôi phải kéo con mèo ra khỏi gầm sàn bằng gáy của nó. Ông chủ lấy gáy John và cảnh cáo anh ta đừng bao giờ làm điều gì dại dột như vậy nữa .. Xem thêm: bởi, gáy, cổ, của gáy
bởi sau gáy cái cổ. (Chủ yếu là nói những lời đe dọa.) Anh ta túm gáy tui và bảo tui đừng anchorage lại nếu tui coi trọng mạng sống của mình. Tôi vừa đứng rất yên. Nếu bạn làm như vậy nữa, tui sẽ nhặt bạn bằng gáy và ném bạn ra khỏi cửa .. Xem thêm: bởi, gáy, cổ, của. Xem thêm:
An by the nape of the neck idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with by the nape of the neck, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ by the nape of the neck