calculate (something) into (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. tính toán (cái gì đó) thành (cái gì đó)
Để bao gồm một số trước cụ thể khi người ta thực hiện tính toán. Khi bạn gửi chi phí đi lại của mình để được trả trả, hãy nhớ tính toán trước xăng vào tổng số tiền. Chờ đã, tui đã bất tính trước boa vào tổng số trước của mỗi người, vì vậy chúng tui cần cung cấp cho máy chủ nhiều trước hơn .. Xem thêm: tính tính cái gì đó thành cái gì đó
và tính cái gì đó thành cái gì đó trong tính toán của một người. Bạn vừa tính giá thành của chiếc bánh vào tổng số chưa? Vâng, tui đã tính toán trong tất cả các chi phí .. Xem thêm: tính toán. Xem thêm:
An calculate (something) into (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with calculate (something) into (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ calculate (something) into (something)