care for another? Thành ngữ, tục ngữ
quan tâm đến (thứ gì đó)
Bạn có muốn đồ uống hoặc đồ ăn khác không? Tôi thấy rằng bạn gần như vừa uống xong đồ uống của mình — quan tâm đến thứ khác chứ? Bạn có quan tâm đến một chiếc cupcake khác không? Tôi sẽ anchorage lại bàn tráng miệng .. Xem thêm: another, affliction (Bạn có muốn quan tâm đến một (một) khác không?
Bạn có muốn một thức uống hoặc phục vụ khác không? Tom đứng đó với một cái ly gần như cạn sạch. Bill nói, "Bạn có quan tâm cho một cái khác không?" Người phục vụ: Chăm sóc cho một cái khác, thưa bà? Sue: Không, cảm ơn bạn .. Xem thêm: care. Xem thêm:
An care for another? idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with care for another?, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ care for another?