cast a spell on (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. dùng phép trên (ai đó hoặc cái gì đó)
1. Theo nghĩa đen, để làm ra (tạo) ra hiệu ứng của một câu thần chú ma thuật lên một người nào đó hoặc một cái gì đó, như trong một câu chuyện hoặc bộ phim giả tưởng. Các con tui thích bộ phim này — phim kể về một nhóm động vật phải hợp tác với nhau để làm phép trên khu rừng của chúng để bảo vệ nó. Theo cách mở rộng, để quyến rũ, say mê hoặc nói cách khác là quyến rũ một người. Cô gái đó hẳn vừa thực sự bỏ bùa bạn nếu bạn đang gọi cho cô ấy. Có vẻ như CDEO mới vừa bỏ bùa lên bảng, bởi vì họ tán thành tất cả các kế hoạch của anh ấy .. Xem thêm: cast, on, spell casting spell
(on someone)
1. Lít để bỏ bùa ai đó bằng một câu thần chú ma thuật. Thầy phù thủy vừa bỏ bùa chú ếch, biến nó thành hoàng hi sinh với làn da xấu.
2. Hình. Để gây tò mò và làm hài lòng ai đó. Cô ấy là một người đẹp thực sự. Cô ấy bỏ bùa lên tất cả người đàn ông mà cô ấy gặp .. Xem thêm: làm phép, bỏ bùa. Xem thêm:
An cast a spell on (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with cast a spell on (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ cast a spell on (someone or something)