Nghĩa là gì:
angle reflector
angle reflector- (Tech) bộ phản xạ góc, gương phản xạ
caveat lector Thành ngữ, tục ngữ
collector's item|collector|item
n. Something rare or valuable enough to collect or save. Jimmy's mother found an old wooden doll in the attic that turned out to be a collector's item.
collector's item
collector's item
An object of great interest, value, or rarity, as in This necklace is a collector's item. Originating in the early 1900s as collector's piece, a usage still common in Britain, the term in its present form is occasionally transferred to persons as well, as in The Beach Boys became a collector's item on the tour. [c. 1930] báo trước
tiếng Latinh có nghĩa là "Hãy để người đọc cẩn thận." Cảnh báo trước! Đọc hợp cùng để bất ký bất cứ điều gì bạn sẽ hối tiếc sau này !. Xem thêm: báo trước. Xem thêm:
An caveat lector idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with caveat lector, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ caveat lector