check out from (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. kiểm tra từ (cái gì đó)
1. Để xác nhận rằng một người vừa rời khỏiphòng chốngkhách sạn của một người (và thanh toán hóa đơn). Chúng tui phải trảphòng chốngtừ khách sạn trong một giờ nữa, vì vậy các bạn nên phải bắt đầu đóng gói! 2. Theo cách mở rộng, để trả thành các bước cần thiết sẽ cho phép một người rời khỏi một nơi cụ thể. Tôi bất thể trảphòng chốngtừ vănphòng chốngngay bây giờ, nhưng tui sẽ về nhà ngay khi có thể. Hoàn thành các bước cần thiết để người ta có thể mượn thứ gì đó từ hệ thống, chẳng hạn như thư viện. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "kiểm tra" và "ra". Bạn vừa xem những cuốn sách nào từ thư viện trong tuần này ?. Xem thêm: check, out. Xem thêm:
An check out from (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with check out from (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ check out from (something)