chew it finer Thành ngữ, tục ngữ
nhai kỹ hơn
Để diễn đạt đơn giản hơn. Cụm từ này có thể bắt nguồn từ những chàng cao bồi Mỹ. Bạn có thể nhai nó tốt hơn không? Tôi bất hiểu lời giải thích phức tạp mà bạn vừa đưa ra. Tôi luôn đảm bảo nhai nó mịn hơn khi tui phải giải thích các khái niệm toán học cho những người bất trong lĩnh vực .. Xem thêm: nhai, tinh hơn. Xem thêm:
An chew it finer idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with chew it finer, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ chew it finer